Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽浮

yōu fú

幽浮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽浮 trong tiếng Việt

UFO (từ mượn); vật thể bay không xác định; phi thuyền

Tra từ liên quan