Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有份

yǒu fèn

有份 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有份 trong tiếng Việt

có phần (trách nhiệm,...); có liên quan; dính líu

Tra từ liên quan