Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
阴鸷
yīn zhì

hiểm ác; xảo quyệt

Cụm từ
音值
yīn zhí

giá trị âm thanh

Cụm từ
音质
yīn zhì

âm sắc; chất lượng âm; thanh âm

Cụm từ
印支半岛
Yìn - Zhī Bàn dǎo

Đông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半島|印度支那半岛[Yin4du4zhi1na4 Ban4dao3]); (nay viết là 中南半島|中南半岛[Zhong1nan2 Ban4dao3])

Viết tắt
印制电路
yìn zhì diàn lù

mạch in

Cụm từ
印制电路板
yìn zhì diàn lù bǎn

bảng mạch in

Cụm từ
银质奖
yín zhì jiǎng

huy chương bạc

Cụm từ
印支绿鹊
Yìn - Zhī lǜ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lục Đông Dương (Cissa hypoleuca)

Cụm từ
寅支卯粮
yín zhī mǎo liáng

xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yin2 chi1 mao3 liang2]

Cụm từ
印支期
Yìn Zhī qī

kỷ Indo-Trung Hoa (địa chất); chu kỳ tạo núi Indosini

Cụm từ
引种
yǐn zhòng

(nông nghiệp) trồng một giống đã được giới thiệu

Cụm từ
隐衷
yǐn zhōng

một bí mật; điều không nên nói với ai; thông tin bảo mật

Cụm từ
鄞州
Yín zhōu

quận Yinzhou của thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
银州
Yín zhōu

quận Ngân Châu của thành phố Thiết Lĩnh 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
鄞州区
Yín zhōu qū

quận Yinzhou của thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
银州区
Yín zhōu qū

quận Ngân Châu của thành phố Thiết Lĩnh 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
印子
yìn zi

dấu vết; ấn tượng (ví dụ: dấu chân); viết tắt của 印子錢|印子钱[yin4 zi5 qian2], cho vay nặng lãi

Viết tắt
因子
yīn zǐ

nhân tố; đặc điểm (di truyền); (toán) thừa số; ước số

Cụm từ
引子
yǐn zi

phần mở đầu; sơ lược; lời mở

Cụm từ
银子
yín zi

tiền; bạc

Cụm từ
印子钱
yìn zi qián

cho vay nặng lãi; khoản vay lãi suất cao (thời trước)

Cụm từ
吲唑
yǐn zuò

indazol (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
银座
Yín zuò

Ginza (khu ở Tokyo)

Cụm từ
遗鸥
yí ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển di tích (Ichthyaetus relictus)

Cụm từ
一排
yī pái

hàng

Cụm từ
一派谎言
yī pài huǎng yán

một mớ dối trá

Cụm từ
一派胡言
yī pài hú yán

một đống lời vô nghĩa

Cụm từ
一拍即合
yī pāi jí hé

nghĩa đen: hoà hợp ngay từ nhịp đầu (thành ngữ); hợp nhau ngay; làm quen nhanh chóng; dễ dàng hoà hợp

Thành ngữ
一拍两散
yī pāi liǎng sàn

(thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay; tách rời

Thành ngữ
一旁
yī páng

để sang một bên; ở bên cạnh

Cụm từ