Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寅支卯粮寅支卯糧

yín zhī mǎo liáng

寅支卯粮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寅支卯粮 trong tiếng Việt

xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yin2 chi1 mao3 liang2]

Tra từ liên quan