寅支卯粮寅支卯糧 yín zhī mǎo liáng 寅支卯粮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寅支卯粮 trong tiếng Việt xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yin2 chi1 mao3 liang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan