印子 yìn zi 印子 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 印子 trong tiếng Việt dấu vết; ấn tượng (ví dụ: dấu chân); viết tắt của 印子錢|印子钱[yin4 zi5 qian2], cho vay nặng lãi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan