Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
鄞县
Yín xiàn

huyện Yin ở Chiết Giang

Cụm từ
阴险
yīn xiǎn

nham hiểm; độc ác

Cụm từ
隐现
yǐn xiàn

thoáng thấy (một thứ gì đó ẩn)

Cụm từ
隐显
yǐn xiǎn

lúc ẩn lúc hiện; mờ mờ; từng cơn; hàm ẩn (nhưng không rõ ràng)

Cụm từ
引线穿针
yǐn xiàn chuān zhēn

xâu kim (nghĩa đen); (ví von) làm trung gian

Cụm từ
阴险毒辣
yīn xiǎn dú là

nham hiểm và tàn độc

Cụm từ
印象
yìn xiàng

ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức

Cụm từ
引向
yǐn xiàng

dẫn đến; kéo đến; hướng về

Cụm từ
音像
yīn xiàng

âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn

Cụm từ
音箱
yīn xiāng

thùng loa; loa (thiết bị âm thanh); hộp cộng hưởng của nhạc cụ; thùng âm

Cụm từ
音响
yīn xiǎng

âm thanh; âm học; hệ thống âm thanh; âm thanh hi-fi; hệ thống âm thanh nổi; viết tắt của 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3]

Viết tắt
印象分
yìn xiàng fēn

điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt; điểm thưởng

Cụm từ
印象派
yìn xiàng pài

trường phái ấn tượng

Cụm từ
音响设备
yīn xiǎng shè bèi

thiết bị âm thanh; máy stereo

Cụm từ
音响效果
yīn xiǎng xiào guǒ

hiệu ứng âm thanh

Cụm từ
印象主义
yìn xiàng zhǔ yì

chủ nghĩa ấn tượng

Cụm từ
音响组合
yīn xiǎng zǔ hé

hệ thống âm thanh nổi

Cụm từ
隐显目标
yǐn xiǎn mù biāo

mục tiêu không liên tục

Cụm từ
阴笑
yīn xiào

cười một cách gian ác

Cụm từ
音效
yīn xiào

hiệu ứng âm thanh

Cụm từ
因小失大
yīn xiǎo shī dà

tham cái lợi nhỏ mà mất cái lợi lớn (thành ngữ)

Thành ngữ
淫亵
yín xiè

tục tĩu

Cụm từ
银屑
yín xiè

bạc clorua AgCL

Cụm từ
银屑病
yín xiè bìng

bệnh vảy nến

Cụm từ
隐写术
yǐn xiě shù

kỹ thuật giấu tin

Cụm từ
印信
yìn xìn

con dấu chính thức; con dấu có hiệu lực pháp lý

Cụm từ
引信
yǐn xìn

kíp nổ

Cụm từ
音信
yīn xìn

tin nhắn

Cụm từ
印行
yìn xíng

in ấn và phát hành; xuất bản

Cụm từ
淫行
yín xíng

hành vi phóng đãng hoặc dâm ô; hành vi ngoại tình

Cụm từ