Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
银杏
yín xìng

cây bạch quả (cây có lá hình quạt và hạt màu vàng); cây rẻ quạt

Cụm từ
阴性
yīn xìng

âm tính; nữ tính

Cụm từ
隐形
yǐn xíng

vô hình

Cụm từ
隐性
yǐn xìng

ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)

Cụm từ
隐性基因
yǐn xìng jī yīn

gen lặn

Cụm từ
隐姓埋名
yǐn xìng mái míng

che giấu danh tính; sống ẩn danh

Cụm từ
隐形眼镜
yǐn xíng yǎn jìng

kính áp tròng; LT:隻|只[zhi1],副[fu4]

Cụm từ
引信系统
yǐn xìn xì tǒng

hệ thống kíp nổ

Cụm từ
银熊奖
Yín xióng jiǎng

Gấu Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim quốc tế Berlin

Cụm từ
银胸阔嘴鸟
yín xiōng kuò zuǐ niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi ngực bạc (Serilophus lunatus)

Cụm từ
隐修
yǐn xiū

đời sống tu hành

Cụm từ
隐修士
yǐn xiū shì

tu sĩ (Cơ Đốc)

Cụm từ
隐修院
yǐn xiū yuàn

tu viện (Cơ Đốc); đan viện

Cụm từ
引叙
yǐn xù

lời nói gián tiếp (trong ngữ pháp)

Cụm từ
殷墟
Yīn xū

Ân Khư, di tích thành phố Ân Thương 殷商 tại An Dương 安陽|安阳 ở tỉnh Hà Nam, một di sản thế giới

Cụm từ
阴虚
yīn xū

thiếu âm 陰|阴[yin1] (Đông y)

Cụm từ
淫穴
yín xué

âm hộ; lồn; âm đạo

Cụm từ
阴穴
yīn xué

hang; (khẩu ngữ) âm đạo

Khẩu ngữ
隐血
yǐn xuè

máu ẩn (trong y học, máu trong phân do xuất huyết nội)

Cụm từ
阴虚火旺
yīn xū huǒ wàng

nhiệt quá mức do âm hư (thành ngữ)

Thành ngữ
因循
yīn xún

tiếp tục thói quen cũ; tiếp tục như trước; trì hoãn

Cụm từ
音讯
yīn xùn

thư; tin tức; tin nhắn; thông tin; liên lạc

Cụm từ
因循守旧
yīn xún shǒu jiù

(thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũ; thái độ bảo thủ cố chấp

Thành ngữ
喑哑
yīn yǎ

khàn; khản tiếng

Cụm từ
引言
yǐn yán

lời nói đầu; giới thiệu

Cụm từ
银燕
yín yàn

én bạc; máy bay (cách gọi thân mật)

Cụm từ
饮宴
yǐn yàn

tiệc yến; tiệc tối; tiệc rượu; tiệc linh đình

Cụm từ
龈炎
yín yán

viêm nướu

Cụm từ
银洋
yín yáng

bạc phẳng (tiền xu trước đây); cũng viết 銀元|银元

Cụm từ
阴阳
yīn yáng

âm và dương

Cụm từ