Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
旋踵
xuán zhǒng

(văn học) trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)

Cụm từ
选中
xuǎn zhòng

lựa chọn; chọn; quyết định

Cụm từ
宣州
Xuān zhōu

Xuanzhou, một quận của thành phố Xuancheng 宣城市[Xuan1cheng2 Shi4], An Huy

Cụm từ
宣州区
Xuān zhōu Qū

Xuanzhou, một quận của thành phố Xuancheng 宣城市[Xuan1cheng2 Shi4], An Huy

Cụm từ
旋转
xuán zhuǎn

xoay; vòng; quay; xoay tròn

Cụm từ
选装
xuǎn zhuāng

thiết bị tùy chọn

Cụm từ
旋转极
xuán zhuǎn jí

cực quay

Cụm từ
旋转角
xuán zhuǎn jiǎo

góc quay

Cụm từ
旋转角速度
xuán zhuǎn jiǎo sù dù

vận tốc góc quay

Cụm từ
旋转烤肉
xuán zhuǎn kǎo ròu

döner kebab

Cụm từ
旋转力
xuán zhuǎn lì

lực xoay; mô-men xoắn

Cụm từ
旋转木马
xuán zhuǎn mù mǎ

vòng xoay ngựa gỗ; đu quay

Cụm từ
旋转球
xuán zhuǎn qiú

quả bóng xoáy

Cụm từ
旋转曲面
xuán zhuǎn qū miàn

một mặt xoay (toán học)

Cụm từ
旋转台
xuán zhuǎn tái

bệ xoay; băng chuyền hành lý

Cụm từ
旋转行李传送带
xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài

băng chuyền hành lý

Cụm từ
旋转运动
xuán zhuǎn yùn dòng

chuyển động quay; chuyển động xoay

Cụm từ
旋转指标
xuán zhuǎn zhǐ biāo

số vòng quay

Cụm từ
旋转轴
xuán zhuǎn zhóu

trục quay

Cụm từ
旋子
xuàn zi

cú nhào lộn xoay tròn (trong thể dục hoặc võ thuật)

Cụm từ
楦子
xuàn zi

cây giữ form giày; khuôn mũ

Cụm từ
旋子
xuàn zi

đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ; nồi kim loại để hâm rượu

Cụm từ
序跋
xù bá

lời tựa và bài bạt

Cụm từ
续保
xù bǎo

gia hạn bảo hiểm

Cụm từ
虚报
xū bào

báo cáo sai; sai lệch

Cụm từ
续杯
xù bēi

rót thêm (một ly nước uống)

Cụm từ
徐悲鸿
Xú Bēi hóng

Từ Bi Hồng (1895-1953), họa sĩ nổi tiếng được đào tạo ở châu Âu và giảng viên nghệ thuật có tầm ảnh hưởng

Cụm từ
续编
xù biān

phần tiếp theo; tiếp tục (của một ấn phẩm nhiều kỳ)

Cụm từ
虚标
xū biāo

gắn mác sai hoặc phóng đại (sản phẩm)

Cụm từ
徐步
xú bù

đi dạo; đi bộ chậm rãi

Cụm từ