Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选美皇后選美皇后

xuǎn měi huáng hòu

选美皇后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选美皇后 trong tiếng Việt

hoa hậu

Tra từ liên quan