Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬空懸空

xuán kōng

悬空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬空 trong tiếng Việt

  1. lơ lửng trong không trung
  2. bị treo lơ lửng
  3. (ví von) không chắc chắn
Tra từ liên quan