休市 xiū shì 休市 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 休市 trong tiếng Việt đóng cửa thị trường (do nghỉ lễ hoặc qua đêm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan