Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休市

xiū shì

休市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休市 trong tiếng Việt

đóng cửa thị trường (do nghỉ lễ hoặc qua đêm, v.v.)

Tra từ liên quan