Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修饰语修飾語

xiū shì yǔ

修饰语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修饰语 trong tiếng Việt

(ngữ pháp) thành phần bổ nghĩa; bổ ngữ; phụ ngữ

Tra từ liên quan