修水利 là gì?
修水利 [xiū shuǐ lì] có nghĩa là công trình thủy lợi; tưới tiêu.
Nghĩa của từ 修水利 trong tiếng Việt
- công trình thủy lợi
- tưới tiêu
Cách đọc và ghi nhớ 修水利
修水利 được đọc là xiū shuǐ lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công trình thủy lợi; tưới tiêu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .