修身 xiū shēn 修身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 修身 trong tiếng Việt tu dưỡng đạo đức(thời trang) ôm sát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan