Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修身

xiū shēn

修身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修身 trong tiếng Việt

  1. tu dưỡng đạo đức
  2. (thời trang) ôm sát
Tra từ liên quan