Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心肝宝贝心肝寶貝

xīn gān bǎo bèi

心肝宝贝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心肝宝贝 trong tiếng Việt

cục cưng quý giá (thường chỉ con cái); người yêu

Tra từ liên quan