心肝宝贝心肝寶貝 xīn gān bǎo bèi 心肝宝贝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心肝宝贝 trong tiếng Việt cục cưng quý giá (thường chỉ con cái); người yêu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan