铏鉶 xíng 铏 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铏 trong tiếng Việt nồi canh; (cổ) đỉnh cúng tế có hai quai và nắp; biến thể cũ của 硎[xing2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan