Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新干新幹

Xīn gàn

新干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新干 trong tiếng Việt

Huyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây

Tra từ liên quan