Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
头向前
tóu xiàng qián

lao đầu về phía trước

Cụm từ
偷香窃玉
tōu xiāng qiè yù

nghĩa đen: trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng; quan hệ tình dục bí mật phi pháp

Thành ngữ
偷笑
tōu xiào

cười thầm

Cụm từ
透析机
tòu xī jī

máy thẩm tách

Cụm từ
透信
tòu xìn

tiết lộ thông tin; báo mật

Cụm từ
偷腥
tōu xīng

ngoại tình; có quan hệ vụng trộm

Cụm từ
头信息
tóu xìn xī

phần đầu (tin học)

Cụm từ
头胸部
tóu xiōng bù

đầu ngực

Cụm từ
头绪
tóu xù

đề cương; dòng chính

Cụm từ
头癣
tóu xuǎn

bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Cụm từ
头悬梁,锥刺股
tóu xuán liáng , zhuī cì gǔ

nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ); nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi

Thành ngữ
偷眼
tōu yǎn

liếc nhìn một cách vụng trộm

Cụm từ
头羊
tóu yáng

con đầu đàn

Cụm từ
头一
tóu yī

đầu tiên

Cụm từ
头一回
tóu yī huí

lần đầu tiên; lần đầu

Cụm từ
投影
tóu yǐng

chiếu; bức chiếu

Cụm từ
投映
tóu yìng

(nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)

Cụm từ
投硬币
tóu yìng bì

hoạt động bằng cách nhét xu; nhét xu

Cụm từ
投影机
tóu yǐng jī

máy chiếu

Cụm từ
投影几何
tóu yǐng jǐ hé

hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何|射影几何

Cụm từ
投影几何学
tóu yǐng jǐ hé xué

hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何學|射影几何学

Cụm từ
投影面
tóu yǐng miàn

mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)

Cụm từ
投影片
tóu yǐng piàn

slide dùng trong thuyết trình (Đài Loan)

Cụm từ
投影图
tóu yǐng tú

bản vẽ phối cảnh

Cụm từ
投影线
tóu yǐng xiàn

đường chiếu; đường chiếu hình

Cụm từ
投影仪
tóu yǐng yí

máy chiếu

Cụm từ
投影中心
tóu yǐng zhōng xīn

tâm chiếu

Cụm từ
投缘
tóu yuán

tâm đầu ý hợp; hợp cạ

Cụm từ
偷运
tōu yùn

buôn lậu

Cụm từ
头晕
tóu yūn

chóng mặt

Cụm từ