Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
水门汀
shuǐ mén tīng

xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn)

Cụm từ
水面
shuǐ miàn

bề mặt nước

Cụm từ
睡眠
shuì mián

giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ

Cụm từ
睡眠不足
shuì mián bù zú

thiếu ngủ; thâm hụt giấc ngủ

Cụm từ
睡眠虫
shuì mián chóng

trypanosome

Cụm từ
睡眠呼吸暂停
shuì mián hū xī zàn tíng

chứng ngưng thở khi ngủ

Cụm từ
睡眠失调
shuì mián shī tiáo

rối loạn giấc ngủ

Cụm từ
睡眠者
shuì mián zhě

người đang ngủ

Cụm từ
水蜜桃
shuǐ mì táo

quả đào mật; đào mọng nước

Cụm từ
水墨
shuǐ mò

mực (dùng trong hội họa)

Cụm từ
水磨沟
Shuǐ mò gōu

quận Shuimogou (Uyghur: Shuymogu Rayoni) của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市|烏魯木齊市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
水磨沟区
Shuǐ mò gōu qū

quận Shuimogou (Uyghur: Shuymogu Rayoni) của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市|烏魯木齊市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
水墨画
shuǐ mò huà

tranh thủy mặc

Cụm từ
水磨石
shuǐ mó shí

terrazzo, gạch đá mài

Cụm từ
水幕
shuǐ mù

màn nước (màn hình tạo bởi tia nước phun, dùng để trình chiếu hình ảnh, kiểm soát nhiệt độ hoặc lọc không khí)

Cụm từ
水母
shuǐ mǔ

sứa

Cụm từ
水母体
shuǐ mǔ tǐ

sứa

Cụm từ
水能
shuǐ néng

năng lượng thủy điện

Cụm từ
水能源
shuǐ néng yuán

năng lượng thủy điện

Cụm từ
水能载舟,亦能覆舟
shuǐ néng zài zhōu , yì néng fù zhōu

nghĩa đen: nước có thể nâng thuyền mà cũng có thể lật thuyền (tục ngữ); nghĩa bóng: dân có thể ủng hộ một chế độ hoặc lật đổ nó; nếu dùng đúng cách thì có lợi, ngược lại có thể…

Tục ngữ / châm ngôn
水泥
shuǐ ní

xi măng; LT:袋[dai4]

Cụm từ
水逆
shuǐ nì

(chiêm tinh) sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 [shui3 xing1 ni4 xing2]); (khẩu ngữ) gặp vận xui; (YHCT) tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay sau khi uống

Khẩu ngữ
水碾
shuǐ niǎn

cối xay nước

Cụm từ
水鸟
shuǐ niǎo

chim nước

Cụm từ
水牛
shuǐ niú

trâu nước

Cụm từ
水牛儿
shuǐ niú r

(phương ngữ) ốc sên

Cụm từ
水暖工
shuǐ nuǎn gōng

thợ sửa ống nước; kỹ sư nhiệt

Cụm từ
水泡
shuǐ pào

bong bóng; phồng rộp

Cụm từ
水炮
shuǐ pào

súng phun nước

Cụm từ
水疱
shuǐ pào

mụn nước

Cụm từ