Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水门汀水門汀

shuǐ mén tīng

水门汀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水门汀 trong tiếng Việt

xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn)

Tra từ liên quan