水门汀水門汀 shuǐ mén tīng 水门汀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水门汀 trong tiếng Việt xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan