Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水碾

shuǐ niǎn

水碾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水碾 trong tiếng Việt

cối xay nước

Tra từ liên quan