Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水蜜桃

shuǐ mì táo

水蜜桃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水蜜桃 trong tiếng Việt

  1. quả đào mật
  2. đào mọng nước
Tra từ liên quan