Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水逆

shuǐ nì

水逆 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 水逆 trong tiếng Việt

(chiêm tinh) sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 [shui3 xing1 ni4 xing2]); (khẩu ngữ) gặp vận xui; (YHCT) tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay sau khi uống

Tra từ liên quan