Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
shǔ

(hình thức kết hợp) chuột; con chuột

Từ vựng
shǔ

biến thể của 鼠[shu3]

Từ vựng
shuà

chọn

Từ vựng
shuā

(từ tượng thanh) tiếng sột soạt; tiếng xào xạc

Từ vựng
shuǎ

chơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.); thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.)

Từ vựng
刷爆
shuā bào

quẹt tối đa hạn mức (thẻ tín dụng)

Cụm từ
耍宝
shuǎ bǎo

khoe khoang; diễn trò cho người khác vui

Cụm từ
刷单
shuā dān

tạo giao dịch giả để lừa một nền tảng trực tuyến thương mại (nền tảng thưởng cho người dùng thực hiện nhiều giao dịch)

Cụm từ
耍得团团转
shuǎ de tuán tuán zhuàn

lừa gạt; lừa bịp

Cụm từ
耍废
shuǎ fèi

(Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả; đi chơi; la cà

Tiếng lóng xã hội
耍猴
shuǎ hóu

bắt khỉ diễn trò; làm trò khỉ; chọc ghẹo ai đó; trêu chọc

Cụm từ
耍滑
shuǎ huá

dùng mánh khóe; hành động một cách láu cá; cố gắng trốn tránh (công việc, trách nhiệm)

Cụm từ
耍花枪
shuǎ huā qiāng

chơi chiêu; trò bịp

Cụm từ
耍滑头
shuǎ huá tóu

xem 耍滑[shua3 hua2]

Cụm từ
耍花样
shuǎ huā yàng

giở trò với ai

Cụm từ
耍花招
shuǎ huā zhāo

giở trò với ai đó

Cụm từ
shuài

biến thể cũ của 率[shuai4]

Từ vựng
shuài

(dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch; (thông tục) tuyệt vời!; chất!; (cờ tướng) tướng (bên đỏ, tương đương với…

Từ vựng
shuāi

ném xuống; ngã; làm rơi vỡ

Từ vựng
shuài

dẫn dắt; chỉ huy; bộp chộp; vội vàng; thẳng thắn; thật thà; nói chung; thường thường

Từ vựng
shuǎi

ném; vung; lúc lắc; bỏ lại phía sau; vứt bỏ; chia tay (ai đó)

Từ vựng
shuài

dùng trong 蟋蟀[xi1 shuai4]

Từ vựng
shuāi

(dạng kết hợp) suy tàn; suy giảm; suy yếu

Từ vựng
衰败
shuāi bài

suy tàn; suy yếu; suy thoái; xuống cấp

Cụm từ
甩包袱
shuǎi bāo fu

nghĩa đen: vứt bỏ một bọc; nghĩa bóng: rũ bỏ trách nhiệm với việc gì; rửa tay gác kiếm việc đó

Cụm từ
衰变
shuāi biàn

phân rã phóng xạ

Cụm từ
衰变链
shuāi biàn liàn

chuỗi phân rã

Cụm từ
衰变曲线
shuāi biàn qū xiàn

đường cong phân rã

Cụm từ
衰变热
shuāi biàn rè

nhiệt phân rã

Cụm từ
甩车
shuǎi chē

tháo rời toa xe (khỏi đoàn tàu)

Cụm từ