Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
示意

shì yì

示意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 示意 trong tiếng Việt

ra hiệu; chỉ ra (ý cho ai đó)

Tra từ liên quan