Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿衣濕衣

shī yī

湿衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿衣 trong tiếng Việt

bộ đồ giữ nhiệt dưới nước

Tra từ liên quan