Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曲棍

qū gùn

曲棍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曲棍 trong tiếng Việt

gậy cong; gậy hockey

Tra từ liên quan