Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
觑忽覷忽

qù hu

觑忽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 觑忽 trong tiếng Việt

biến thể của 覷糊|觑糊[qu4 hu5]

Tra từ liên quan