驱寒驅寒 qū hán 驱寒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驱寒 trong tiếng Việt sưởi ấm; xua đuổi cái lạnh (y học cổ truyền) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan