Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趋奉趨奉

qū fèng

趋奉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趋奉 trong tiếng Việt

nịnh nọt; tâng bốc

Tra từ liên quan