Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祛风祛風

qū fēng

祛风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祛风 trong tiếng Việt

giảm nhẹ (cảm lạnh, đau thấp khớp, v.v.); nghĩa đen: xua đuổi phong tà (y học cổ truyền)

Tra từ liên quan