Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憩息处憩息處

qì xī chù

憩息处 là gì?

憩息处 [qì xī chù] có nghĩa là khu vực nghỉ ngơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憩息处 trong tiếng Việt

khu vực nghỉ ngơi

Cách đọc và ghi nhớ 憩息处

憩息处 được đọc là qì xī chù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực nghỉ ngơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan