憩息处
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
憩息处
khu vực nghỉ ngơi
Giản thể憩息处
Phồn thể憩息處
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng