Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气象学氣象學

qì xiàng xué

气象学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气象学 trong tiếng Việt

khí tượng học

Tra từ liên quan