齐心合力齊心合力
齐心合力 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 齐心合力 trong tiếng Việt
làm việc như một (thành ngữ); đoàn kết nỗ lực chung; cùng nhau làm việc chăm chỉ
làm việc như một (thành ngữ); đoàn kết nỗ lực chung; cùng nhau làm việc chăm chỉ