Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽修

qì xiū

汽修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽修 trong tiếng Việt

sửa chữa ô tô

Tra từ liên quan