Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乞休

qǐ xiū

乞休 là gì?

乞休 [qǐ xiū] có nghĩa là xin phép từ chức quan (cũ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乞休 trong tiếng Việt

xin phép từ chức quan (cũ)

Cách đọc và ghi nhớ 乞休

乞休 được đọc là qǐ xiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xin phép từ chức quan (cũ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan