Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气象卫星氣象衛星

qì xiàng wèi xīng

气象卫星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气象卫星 trong tiếng Việt

vệ tinh khí tượng

Tra từ liên quan