Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起粟

qǐ sù

起粟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起粟 trong tiếng Việt

nổi da gà

Tra từ liên quan