Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乞恕

qǐ shù

乞恕 là gì?

乞恕 [qǐ shù] có nghĩa là cầu xin tha thứ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乞恕 trong tiếng Việt

cầu xin tha thứ

Cách đọc và ghi nhớ 乞恕

乞恕 được đọc là qǐ shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầu xin tha thứ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan