Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七手八脚七手八腳

qī shǒu bā jiǎo

七手八脚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七手八脚 trong tiếng Việt

(thành ngữ) mọi người cùng xúm vào giúp đỡ (hăng hái nhưng hơi hỗn loạn)

Tra từ liên quan