Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起诉起訴

qǐ sù

起诉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起诉 trong tiếng Việt

khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố

Tra từ liên quan