起诉书起訴書 qǐ sù shū 起诉书 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 起诉书 trong tiếng Việt bản cáo trạng (pháp luật); bản trình bày cáo buộc (pháp luật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan