Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起手

qǐ shǒu

起手 là gì?

起手 [qǐ shǒu] có nghĩa là bắt đầu (làm gì đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起手 trong tiếng Việt

bắt đầu (làm gì đó)

Cách đọc và ghi nhớ 起手

起手 được đọc là qǐ shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt đầu (làm gì đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan