Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
平方平均数
píng fāng píng jūn shù

căn bậc hai trung bình (RMS)

Cụm từ
平方千米
píng fāng qiān mǐ

kilômét vuông

Cụm từ
平房区
Píng fáng qū

quận Bình Phòng của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
平方英尺
píng fāng yīng chǐ

foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)

Cụm từ
平分
píng fēn

chia đều; chia đôi (hình học); điểm đều (quần vợt); tỉ số hòa

Cụm từ
平坟
píng fén

phá bỏ mộ; loại bỏ mộ

Cụm từ
评分
píng fēn

chấm điểm; chấm bài (bài của học sinh); điểm; số điểm (bài của học sinh)

Cụm từ
屏风
píng fēng

bình phong (nội thất)

Cụm từ
平分秋色
píng fēn qiū sè

cùng chia sẻ sự nổi bật; cả hai đều có phần bằng nhau

Cụm từ
平伏
píng fú

xoa dịu; làm dịu; dịu dàng; yên ắng; nằm sấp

Cụm từ
平复
píng fù

bình tĩnh lại; lắng xuống; được chữa khỏi; lành bệnh

Cụm từ
平抚
píng fǔ

làm dịu; dỗ dành; làm yên lòng

Cụm từ
瓶盖
píng gài

nắp chai

Cụm từ
平菇
píng gū

nấm sò

Cụm từ
平谷
Píng gǔ

Pinggu, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
评估
píng gū

đánh giá; sự đánh giá; ước lượng; định giá

Cụm từ
平果
Píng guǒ

huyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
平锅
píng guō

chảo

Cụm từ
苹果
píng guǒ

quả táo; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]

Cụm từ
苹果电脑
Píng guǒ diàn nǎo

máy tính Apple; Mac; Macintosh

Cụm từ
苹果蠹蛾
píng guǒ dù é

bọ ngài táo; bọ ngài codlin

Cụm từ
苹果公司
Píng guǒ Gōng sī

Công ty Apple

Cụm từ
苹果核
píng guǒ hé

lõi táo

Cụm từ
苹果酱
píng guǒ jiàng

nước sốt táo; mứt táo

Cụm từ
苹果酒
píng guǒ jiǔ

rượu táo

Cụm từ
苹果派
píng guǒ pài

bánh táo

Cụm từ
苹果手机
Píng guǒ shǒu jī

điện thoại Apple; iPhone

Cụm từ
平果县
Píng guǒ xiàn

huyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
苹果馅饼
píng guǒ xiàn bǐng

bánh táo

Cụm từ
苹果汁
píng guǒ zhī

nước ép táo

Cụm từ