评分
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
评分
chấm điểm; chấm bài (bài của học sinh); điểm; số điểm (bài của học sinh)
Giản thể评分
Phồn thể評分
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng