Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
评估評估

píng gū

评估 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 评估 trong tiếng Việt

đánh giá; sự đánh giá; ước lượng; định giá

Tra từ liên quan