Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平伏

píng fú

平伏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平伏 trong tiếng Việt

xoa dịu; làm dịu; dịu dàng; yên ắng; nằm sấp

Tra từ liên quan