平伏 píng fú 平伏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平伏 trong tiếng Việt xoa dịu; làm dịu; dịu dàng; yên ắng; nằm sấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan