Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苹果馅饼蘋果餡餅

píng guǒ xiàn bǐng

苹果馅饼 là gì?

苹果馅饼 [píng guǒ xiàn bǐng] có nghĩa là bánh táo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苹果馅饼 trong tiếng Việt

bánh táo

Cách đọc và ghi nhớ 苹果馅饼

苹果馅饼 được đọc là píng guǒ xiàn bǐng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh táo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan