Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
牛仔
niú zǎi

cao bồi

Cụm từ
牛仔布
niú zǎi bù

vải denim

Cụm từ
牛仔裤
niú zǎi kù

quần jean; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
纽泽西
Niǔ zé xī

New Jersey, USA (Đài Loan)

Cụm từ
牛樟
niú zhāng

Cinnamomum kanehirae; trầm hương lá nhỏ; trầm hương thân mập (bản địa Đài Loan)

Cụm từ
牛至
niú zhì

kinh giới ô (Origanum vulgare); ngải thơm

Tiếng lóng xã hội
牛只
niú zhī

con bò; gia súc

Cụm từ
扭转
niǔ zhuǎn

đảo ngược; xoay chuyển (tình huống không mong muốn); (cơ học) mô-men xoắn

Cụm từ
扭转乾坤
niǔ zhuǎn qián kūn

nghĩa đen: đảo lộn trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: thay đổi cục diện; xoay chuyển tình thế

Thành ngữ
纽子
niǔ zi

cúc áo

Cụm từ
腻歪
nì wai

(về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ; biến thể của 膩味|腻味[ni4 wei5]

Cụm từ
泥瓦匠
ní wǎ jiàng

thợ nề; thợ lát gạch; thợ xây

Cụm từ
溺亡
nì wáng

chết đuối

Cụm từ
腻味
nì wei

mệt mỏi; chán ngấy; phát ốm; (về người) làm phiền; gây mệt mỏi

Cụm từ
妮维娅
Nī wéi yà

Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể

Cụm từ
妮维雅
Nī wéi yǎ

Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể

Cụm từ
你我
nǐ wǒ

bạn và tôi; mọi người; tất cả chúng ta (trong xã hội); chúng ta (nói chung)

Cụm từ
逆袭
nì xí

phản công; đánh trả; (từ mới khoảng năm 2008) (của kẻ yếu thế) chuyển sang tấn công; tạo nên cuộc lội ngược dòng khó tin

Cụm từ
逆向
nì xiàng

lùi hướng; hướng ngược lại

Cụm từ
逆斜
nì xié

(địa chất) nghiêng nghịch

Cụm từ
尼希米记
Ní xī mǐ Jì

Sách Nê-hê-mi

Cụm từ
逆心
nì xīn

không thuận lợi; không mong muốn

Cụm từ
逆行
nì xíng

đi sai đường; đi ngược quy định giao thông một chiều

Cụm từ
逆行倒施
nì xíng dào shī

đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết; cố gắng quay ngược lịch sử; cách làm việc một cách ngang ngược

Thành ngữ
逆序
nì xù

thứ tự nghịch

Cụm từ
尼雅
Ní yǎ

Niya, vương quốc cổ gần Khotan ở Tân Cương, thế kỷ 1 TCN - thế kỷ 4 SCN

Cụm từ
尼雅河
Ní yǎ Hé

sông Niya ở phía nam Tân Cương

Cụm từ
尼亚加拉瀑布
Ní yà jiā lā Pù bù

Thác Niagara

Cụm từ
尼亚美
Ní yà měi

Niamey, thủ đô Niger

Cụm từ
泥岩
ní yán

đá bùn; đá phiến sét

Cụm từ