Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
尼加拉瓜
Ní jiā lā guā

Nicaragua

Cụm từ
尼加拉瀑布
Ní jiā lā Pù bù

Thác Niagara (Đài Loan)

Cụm từ
泥浆
ní jiāng

bùn nhão; bùn

Cụm từ
逆戟鲸
nì jǐ jīng

(động vật) cá voi sát thủ; cá orca

Cụm từ
泥金
ní jīn

mạ vàng; được mạ vàng

Cụm từ
逆境
nì jìng

nghịch cảnh; tình cảnh khó khăn

Cụm từ
拟具
nǐ jù

phác thảo; nghĩ ra; soạn thảo

Cụm từ
尼康
Ní kāng

tập đoàn Nikon

Cụm từ
你看着办吧
nǐ kàn zhe bàn ba

Bạn tự tìm cách giải quyết đi.; Làm theo ý bạn

Cụm từ
尼克
Ní kè

Nick (tên)

Cụm từ
妮可·基德曼
Nī kě · Jī dé màn

Nicole Kidman (1967-), nữ diễn viên điện ảnh

Cụm từ
泥坑
ní kēng

hố bùn; vũng lầy; tình huống khó khăn

Cụm từ
尼克森
Ní kè sēn

Nixon (tên); Richard M Nixon (1913-1994), tổng thống Mỹ 1969-1974

Cụm từ
尼克松
Ní kè sōng

Richard Nixon (1913-1994), tổng thống Mỹ 1969-1974; họ Nixon

Cụm từ
尼科西亚
Ní kē xī yà

Nicosia, thủ đô của Síp

Cụm từ
倪匡
Ní Kuāng

Ni Kuang (1935-), tiểu thuyết gia và nhà biên kịch Trung Quốc

Cụm từ
逆来顺受
nì lái shùn shòu

cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay trước sự lăng mạ, ngược đãi, sỉ nhục, v.v

Thành ngữ
尼勒克
Ní lè kè

Huyện Nilka hay Nilqa nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
尼勒克县
Ní lè kè Xiàn

Huyện Nilka hoặc Nilqa nahiyisi trong Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
泥犁
ní lí

(Phật giáo) Naraka

Cụm từ
逆料
nì liào

dự đoán; tiên đoán

Cụm từ
逆龄
nì líng

chống lão hóa

Cụm từ
逆流
nì liú

ngược dòng; dòng chảy ngược; dòng phản lưu; nghĩa bóng: khuynh hướng phản động; đi ngược xu thế

Cụm từ
逆流而上
nì liú ér shàng

chèo thuyền ngược dòng; (nghĩa bóng) đi ngược dòng

Cụm từ
逆流溯源
nì liú sù yuán

đi ngược về nguồn

Cụm từ
尼龙
ní lóng

nylon (từ mượn)

Cụm từ
尼龙搭扣
ní lóng dā kòu

khóa nylon; miếng dán Velcro

Cụm từ
逆伦
nì lún

mối quan hệ phi tự nhiên (giết cha mẹ, loạn luân, v.v.); hành vi bất hiếu; chống lại đạo đức xã hội

Cụm từ
尼罗
Ní luó

sông Nile

Cụm từ
尼罗河
Ní luó Hé

sông Nile

Cụm từ